sơn xì

Học thuật
Thân thiện
sơn xì

Người thợ dùng súng sơn xì để phun một lớp sơn mới lên chiếc xe đạp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phương pháp sơn bằng cách phun: Một kỹ thuật sơn trong đó sơn lỏng được phun thành những hạt nhỏ li ti lên bề mặt vật thể nhờ sức đẩy của không khí nén hoặc khí nén.
    • Lớp sơn được tạo ra bằng phương pháp phun: Chỉ bề mặt hoàn thiện, lớp sơn đã được phun lên.
  2. Động từ:

    • Hành động sơn bằng máy phun (súng phun sơn): Thực hiện việc phủ sơn lên một bề mặt bằng cách sử dụng thiết bị phun sơn chạy bằng khí nén.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chiếc xe máy này lớp sơn xì rất bóng đều màu. (Lớp sơn được tạo ra bằng phương pháp phun trên chiếc xe máy này rất bóng đều màu.)
    • Anh ấy học kỹ thuật sơn xì tại trường dạy nghề. (Anh ấy học phương pháp sơn bằng cách phun tại trường dạy nghề.)
  • Động từ:

    • Thợ lành nghề sẽ sơn xì lại toàn bộ thân xe. (Người thợ tay nghề sẽ phun sơn lại toàn bộ thân xe.)
    • Chúng tôi dự định sẽ tự sơn xì bộ bàn ghế gỗ này. (Chúng tôi dự định sẽ tự phun sơn bộ bàn ghế gỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sơn xì tĩnh điện": Một phương pháp sơn phun tiên tiến, trong đó các hạt sơn được tích điện để bám dính tốt hơn lên bề mặt vật liệu.
    • Khung cửa nhôm kính thường được sơn xì tĩnh điện để tăng độ bền.
  • "buồng sơn xì": Một không gian kín, chuyên dụng được thiết kế để thực hiện việc phun sơn, nhằm cách ly bụi sơn đảm bảo an toàn.
    • Tất cả các chi tiết đều được đưa vào buồng sơn xì trước khi phun.
Biến thể từ liên quan
  • Súng phun sơn (súng ): (Danh từ) Thiết bị dùng để phun sơn, đầu phun bình chứa khí nén hoặc sơn.
  • Phun sơn: (Động từ) Cách nói khác, thông dụng hơn cho hành động "sơn xì".
  • Sơn phun: (Danh từ) Từ chỉ chung cho các loại sơn được đóng gói dưới dạng sẵn bình xịt ( dụ: sơn phun graffiti) hoặc chỉ phương pháp sơn phun.
Từ đồng nghĩa
  • Phun sơn: Hành động dùng thiết bị để phun chất lỏng (sơn) lên bề mặt.
  • Xịt sơn: Thường dùng cho các bình sơn xịt nhỏ, cầm tay.
Các cụm từ liên quan
  • Sơn xì lại: Phun sơn một lớp mới lên trên bề mặt đã sơn .
    • Sau khi xử lý gỉ, họ sẽ sơn xì lại toàn bộ cổng sắt.
  • Sơn xì trực tiếp: Phun sơn trực tiếp lên bề mặt không qua lớp lót hoặc xử lý phức tạp.
    • Với bề mặt gỗ mới, có thể sơn xì trực tiếp loại sơn này lên.
Thành ngữ/Từ lóng liên quan

Không thành ngữ hoặc từ lóng phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sơn xì". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật đời sống.

sơn xì

Người thợ dùng súng sơn xì để phun một lớp sơn mới lên chiếc xe đạp.

  1. Sơn bằng cách dùng không khí nén phun sơn vào.