sơn xì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phương pháp sơn bằng cách phun: Một kỹ thuật sơn trong đó sơn lỏng được phun thành những hạt nhỏ li ti lên bề mặt vật thể nhờ sức đẩy của không khí nén hoặc khí nén.
- Lớp sơn được tạo ra bằng phương pháp phun: Chỉ bề mặt hoàn thiện, lớp sơn đã được phun lên.
Động từ:
- Hành động sơn bằng máy phun (súng phun sơn): Thực hiện việc phủ sơn lên một bề mặt bằng cách sử dụng thiết bị phun sơn chạy bằng khí nén.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc xe máy này có lớp
sơn xìrất bóng và đều màu. (Lớp sơn được tạo ra bằng phương pháp phun trên chiếc xe máy này rất bóng và đều màu.) - Anh ấy học kỹ thuật
sơn xìtại trường dạy nghề. (Anh ấy học phương pháp sơn bằng cách phun tại trường dạy nghề.)
Động từ:
- Thợ lành nghề sẽ
sơn xìlại toàn bộ thân xe. (Người thợ có tay nghề sẽ phun sơn lại toàn bộ thân xe.) - Chúng tôi dự định sẽ tự
sơn xìbộ bàn ghế gỗ này. (Chúng tôi dự định sẽ tự phun sơn bộ bàn ghế gỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sơn xì tĩnh điện": Một phương pháp sơn phun tiên tiến, trong đó các hạt sơn được tích điện để bám dính tốt hơn lên bề mặt vật liệu.
- Khung cửa nhôm kính thường được
sơn xì tĩnh điệnđể tăng độ bền.
- "buồng sơn xì": Một không gian kín, chuyên dụng được thiết kế để thực hiện việc phun sơn, nhằm cách ly bụi sơn và đảm bảo an toàn.
- Tất cả các chi tiết đều được đưa vào
buồng sơn xìtrước khi phun.
Biến thể và từ liên quan
- Súng phun sơn (súng xì): (Danh từ) Thiết bị dùng để phun sơn, có đầu phun và bình chứa khí nén hoặc sơn.
- Phun sơn: (Động từ) Cách nói khác, thông dụng hơn cho hành động "sơn xì".
- Sơn phun: (Danh từ) Từ chỉ chung cho các loại sơn được đóng gói dưới dạng có sẵn bình xịt (ví dụ: sơn phun graffiti) hoặc chỉ phương pháp sơn phun.
Từ đồng nghĩa
- Phun sơn: Hành động dùng thiết bị để phun chất lỏng (sơn) lên bề mặt.
- Xịt sơn: Thường dùng cho các bình sơn xịt nhỏ, cầm tay.
Các cụm từ liên quan
- Sơn xì lại: Phun sơn một lớp mới lên trên bề mặt đã có sơn cũ.
- Sau khi xử lý gỉ, họ sẽ
sơn xì lạitoàn bộ cổng sắt.
- Sơn xì trực tiếp: Phun sơn trực tiếp lên bề mặt mà không qua lớp lót hoặc xử lý phức tạp.
- Với bề mặt gỗ mới, có thể
sơn xì trực tiếploại sơn này lên.
Thành ngữ/Từ lóng liên quan
Không có thành ngữ hoặc từ lóng phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sơn xì". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống.
- Sơn bằng cách dùng không khí nén mà phun sơn vào.